thường dùng

Học thuật
Thân thiện
thường dùng

Từ điển là quyển sách thường dùng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sử dụng một cách phổ biến, quen thuộc trong đời sống hoặc một lĩnh vực nào đó: Chỉ những thứ được dùng đến nhiều lần, tính chất phổ cập quen thuộc, không phải hiếm gặp hoặc chỉ dùng trong những dịp đặc biệt.
    • Cần thiết có ích trong sinh hoạt hằng ngày: Chỉ những vật dụng, công cụ hoặc kiến thức cơ bản người ta cần dùng đến thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Xe đạp phương tiện thường dùng của học sinhvùng nông thôn." (Bicycle is a commonly used means of transport for students in rural areas.)
    • "Anh ấy chỉ thường dùng vài từ tiếng Anh đơn giản để giao tiếp." (He only commonly uses a few simple English words to communicate.)
    • "Dao, kéo những đồ thường dùng trong nhà bếp." (Knives and scissors are everyday items in the kitchen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ ngữ thường dùng": Cụm từ này chỉ những từ vựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, trái ngược với từ ngữ chuyên môn hoặc cổ.

    • "Cuốn sách này tập hợp những từ ngữ thường dùng trong tiếng Việt hiện đại." (This book compiles commonly used words and expressions in modern Vietnamese.)
  • "Vật dụng thường dùng": Chỉ những đồ vật thiết yếu phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày.

    • "Siêu thị bán đầy đủ các vật dụng thường dùng cho gia đình." (The supermarket sells a full range of household essentials.)
Biến thể từ gần giống
  • Thường dụng (tính từ): Đây từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự như "thường dùng", nhấn mạnh tính chất thiết yếu, cần dùng hàng ngày.
    • "Đây một công cụ thường dụng trong ngành y." (This is a commonly used tool in the medical field.)
Từ đồng nghĩa
  • Phổ biến: Rộng rãi, được nhiều người biết đến sử dụng.
  • Quen thuộc: Đã biết, đã gặp nhiều lần nên cảm thấy gần gũi, thân thuộc.
  • Thông dụng: Được dùng thông thường, phổ cập.
Từ trái nghĩa
  • Hiếm dùng: Ít khi được sử dụng.
  • Đặc dụng: Chuyên dùng cho một mục đích hoặc lĩnh vực rất riêng biệt, không phổ biến.
  • Cổ: Đã lỗi thời, không còn được dùng trong hiện tại.
Lưu ý sử dụng
  • "Thường dùng" thường đứng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ).
  • Khi dùng như một vị ngữ trong câu, thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "khá" ( dụ: ).
  • Trong văn viết trang trọng, từ "thường dụng" có thể được ưu tiên sử dụng hơn.
thường dùng

Từ điển là quyển sách thường dùng.

  1. Cg.Thường dụng. Cần đến hằng ngày, công dụng hằng ngày: Từ điển quyển sách thường dùng.

Từ gần giống

Từ chứa "thường dùng"